酊剂
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 酊劑
酊剂 nghĩa là cồn thuốc.
Nghĩa của 酊剂
dīngjì
Danh từphồn thể 酊劑- Cồn thuốc
Câu hỏi thường gặp
酊剂 nghĩa là gì?
酊剂 (dīngjì) nghĩa là cồn thuốc.
酊剂 đọc thế nào?
酊剂 đọc là dīngjì (pinyin).
Phồn thể: 酊劑
酊剂 nghĩa là cồn thuốc.
酊剂 (dīngjì) nghĩa là cồn thuốc.
酊剂 đọc là dīngjì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.