TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酊剂

dīngjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 酊劑

酊剂 nghĩa là cồn thuốc.

Nghĩa của 酊剂

dīngjì

Danh từphồn thể 酊劑
  1. Cồn thuốc

Câu hỏi thường gặp

酊剂 nghĩa là gì?

酊剂 (dīngjì) nghĩa là cồn thuốc.

酊剂 đọc thế nào?

酊剂 đọc là dīngjì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.