酋长
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 酋長
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tù trưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
酋长 nghĩa là tù trưởng, tù trưởng bộ lạc.
Nghĩa của 酋长
qiúzhǎng
TÙ TRƯỞNGDanh từphồn thể 酋長- Tù trưởng (của dân tộc nguyên thủy)
- Tù trưởng bộ lạc
- Dùng để dịch lãnh đạo nước ngoài, ví dụ: quốc vương Ấn Độ hoặc tù trưởng hoặc tiểu vương Ả Rập
Từ ghép có 酋长
Câu hỏi thường gặp
酋长 nghĩa là gì?
酋长 (qiúzhǎng) nghĩa là tù trưởng, tù trưởng bộ lạc.
酋长 đọc thế nào?
酋长 đọc là qiúzhǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 酋长 là gì?
Âm Hán Việt của 酋长 là "tù trưởng".