TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酋长

qiúzhǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 酋長

Âm Hán Việt TÙ TRƯỞNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tù trưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

酋长 nghĩa là tù trưởng, tù trưởng bộ lạc.

Nghĩa của 酋长

qiúzhǎng

TÙ TRƯỞNGDanh từphồn thể 酋長
  1. Tù trưởng (của dân tộc nguyên thủy)
  2. Tù trưởng bộ lạc
  3. Dùng để dịch lãnh đạo nước ngoài, ví dụ: quốc vương Ấn Độ hoặc tù trưởng hoặc tiểu vương Ả Rập

Từ ghép có 酋长

Câu hỏi thường gặp

酋长 nghĩa là gì?

酋长 (qiúzhǎng) nghĩa là tù trưởng, tù trưởng bộ lạc.

酋长 đọc thế nào?

酋长 đọc là qiúzhǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 酋长 là gì?

Âm Hán Việt của 酋长 là "tù trưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.