TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酋长国

qiúzhǎngguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 酋長國

Âm Hán Việt TÙ TRƯỞNG QUỐC

酋长国 nghĩa là tiểu vương quốc.

Nghĩa của 酋长国

qiúzhǎngguó

TÙ TRƯỞNG QUỐCDanh từphồn thể 酋長國
  1. Tiểu vương quốc
  2. Quê hương của tù trưởng
  3. Dùng để dịch quốc gia dưới quyền lãnh đạo của tù trưởng

Câu hỏi thường gặp

酋长国 nghĩa là gì?

酋长国 (qiúzhǎngguó) nghĩa là tiểu vương quốc.

酋长国 đọc thế nào?

酋长国 đọc là qiúzhǎngguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 酋长国 là gì?

Âm Hán Việt của 酋长国 là "tù trưởng quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.