Dùng để dịch quốc gia dưới quyền lãnh đạo của tù trưởng
Câu hỏi thường gặp
酋长国 nghĩa là gì?
酋长国 (qiúzhǎngguó) nghĩa là tiểu vương quốc.
酋长国 đọc thế nào?
酋长国 đọc là qiúzhǎngguó (pinyin).
Âm Hán Việt của 酋长国 là gì?
Âm Hán Việt của 酋长国 là "tù trưởng quốc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.