配置
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
配置 nghĩa là triển khai, phân bổ.
Nghĩa của 配置
pèizhì
PHỐI TRÍĐộng từ, Danh từ- Triển khai
- Phân bổ
- Cấu hình
Câu hỏi thường gặp
配置 nghĩa là gì?
配置 (pèizhì) nghĩa là triển khai, phân bổ.
配置 đọc thế nào?
配置 đọc là pèizhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 配置 là gì?
Âm Hán Việt của 配置 là "phối trí".