酒精
giọng máy của trình duyệt
酒精 nghĩa là cồn.
Nghĩa của 酒精
jiǔjīng
TỬU TINHDanh từ, Tính từ- Cồn
- Ethanol CH3CH2OH
- Cồn etylic
- Cũng viết 乙醇
- Cồn ngũ cốc
Từ ghép có 酒精
Câu hỏi thường gặp
酒精 nghĩa là gì?
酒精 (jiǔjīng) nghĩa là cồn.
酒精 đọc thế nào?
酒精 đọc là jiǔjīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 酒精 là gì?
Âm Hán Việt của 酒精 là "tửu tinh".