酒花
giọng máy của trình duyệt
酒花 nghĩa là hoa bia.
Nghĩa của 酒花
jiǔhuā
TỬU HOADanh từ- Hoa bia
Câu hỏi thường gặp
酒花 nghĩa là gì?
酒花 (jiǔhuā) nghĩa là hoa bia.
酒花 đọc thế nào?
酒花 đọc là jiǔhuā (pinyin).
Âm Hán Việt của 酒花 là gì?
Âm Hán Việt của 酒花 là "tửu hoa".