TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酚醛胶

fēnquánjiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 酚醛膠

Âm Hán Việt PHÂN TRIẾT GIAO

酚醛胶 nghĩa là nhựa phenolic.

Nghĩa của 酚醛胶

fēnquánjiāo

PHÂN TRIẾT GIAOphồn thể 酚醛膠
  1. Nhựa phenolic (dùng để sản xuất bakelite)

Câu hỏi thường gặp

酚醛胶 nghĩa là gì?

酚醛胶 (fēnquánjiāo) nghĩa là nhựa phenolic.

酚醛胶 đọc thế nào?

酚醛胶 đọc là fēnquánjiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 酚醛胶 là gì?

Âm Hán Việt của 酚醛胶 là "phân triết giao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.