TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酝酿

yùnniàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 醞釀

Âm Hán Việt UẤN NHƯỠNG

酝酿 nghĩa là lên men, đang hình thành.

Nghĩa của 酝酿

yùnniàng

UẤN NHƯỠNGĐộng từphồn thể 醞釀
  1. rượu Lên men
  2. khủng hoảng Đang hình thành
  3. Suy nghĩ kỹ (vấn đề)
  4. Thảo luận thăm dò

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 酝酿

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

酝酿 nghĩa là gì?

酝酿 (yùnniàng) nghĩa là lên men, đang hình thành.

酝酿 đọc thế nào?

酝酿 đọc là yùnniàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 酝酿 là gì?

Âm Hán Việt của 酝酿 là "uấn nhưỡng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.