酝酿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 醞釀
酝酿 nghĩa là lên men, đang hình thành.
Nghĩa của 酝酿
yùnniàng
UẤN NHƯỠNGĐộng từphồn thể 醞釀- rượu Lên men
- khủng hoảng Đang hình thành
- Suy nghĩ kỹ (vấn đề)
- Thảo luận thăm dò
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 酝酿
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
酝酿 nghĩa là gì?
酝酿 (yùnniàng) nghĩa là lên men, đang hình thành.
酝酿 đọc thế nào?
酝酿 đọc là yùnniàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 酝酿 là gì?
Âm Hán Việt của 酝酿 là "uấn nhưỡng".