TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酥松

sūsōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 酥鬆

Âm Hán Việt TÔ TÙNG

酥松 nghĩa là lỏng, xốp.

Nghĩa của 酥松

sūsōng

TÔ TÙNGphồn thể 酥鬆
  1. Lỏng (đất, hoặc tứ chi của người thư giãn, v.v.)
  2. Xốp (bánh ngọt, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

酥松 nghĩa là gì?

酥松 (sūsōng) nghĩa là lỏng, xốp.

酥松 đọc thế nào?

酥松 đọc là sūsōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 酥松 là gì?

Âm Hán Việt của 酥松 là "tô tùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.