酩酊
giọng máy của trình duyệt
酩酊 nghĩa là say mèm.
Nghĩa của 酩酊
mǐngdǐng
Tính từ- Say mèm
Thành ngữ có 酩酊
- 酩酊大醉 — Say bí tỉ; say khướt; say như chết
Câu hỏi thường gặp
酩酊 nghĩa là gì?
酩酊 (mǐngdǐng) nghĩa là say mèm.
酩酊 đọc thế nào?
酩酊 đọc là mǐngdǐng (pinyin).