TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酵素

jiàosù giọng máy của trình duyệt

酵素 nghĩa là Enzym.

Nghĩa của 酵素

jiàosù

Danh từ
  1. Enzym

Câu hỏi thường gặp

酵素 nghĩa là gì?

酵素 (jiàosù) nghĩa là Enzym.

酵素 đọc thế nào?

酵素 đọc là jiàosù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.