TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酵解作用

jiàojiězuòyòng giọng máy của trình duyệt

酵解作用 nghĩa là sự lên men.

Nghĩa của 酵解作用

jiàojiězuòyòng

  1. Sự lên men

Câu hỏi thường gặp

酵解作用 nghĩa là gì?

酵解作用 (jiàojiězuòyòng) nghĩa là sự lên men.

酵解作用 đọc thế nào?

酵解作用 đọc là jiàojiězuòyòng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.