TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酶原

méiyuán giọng máy của trình duyệt

酶原 nghĩa là Zymogen.

Nghĩa của 酶原

méiyuán

Danh từ
  1. Zymogen
  2. Fermentogen

Câu hỏi thường gặp

酶原 nghĩa là gì?

酶原 (méiyuán) nghĩa là Zymogen.

酶原 đọc thế nào?

酶原 đọc là méiyuán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.