酶原
giọng máy của trình duyệt
酶原 nghĩa là Zymogen.
Nghĩa của 酶原
méiyuán
Danh từ- Zymogen
- Fermentogen
Câu hỏi thường gặp
酶原 nghĩa là gì?
酶原 (méiyuán) nghĩa là Zymogen.
酶原 đọc thế nào?
酶原 đọc là méiyuán (pinyin).
酶原 nghĩa là Zymogen.
酶原 (méiyuán) nghĩa là Zymogen.
酶原 đọc là méiyuán (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.