TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酷毙

kùbì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 酷斃

Âm Hán Việt KHỐC TỄ

酷毙 nghĩa là tuyệt vời, ngầu.

Nghĩa của 酷毙

kùbì

KHỐC TỄTính từphồn thể 酷斃
  1. tiếng lóng Tuyệt vời
  2. Ngầu
  3. Đỉnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 酷毙

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

酷毙 nghĩa là gì?

酷毙 (kùbì) nghĩa là tuyệt vời, ngầu.

酷毙 đọc thế nào?

酷毙 đọc là kùbì (pinyin).

Âm Hán Việt của 酷毙 là gì?

Âm Hán Việt của 酷毙 là "khốc tễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.