TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酸不溜秋

suānbuliūqiū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOAN BẤT LƯU THU

酸不溜秋 nghĩa là Xem 酸不溜丢 (suānbuliūdiū).

Nghĩa của 酸不溜秋

suānbuliūqiū

TOAN BẤT LƯU THU
  1. Xem 酸不溜丢 (suānbuliūdiū)

Câu hỏi thường gặp

酸不溜秋 nghĩa là gì?

酸不溜秋 (suānbuliūqiū) nghĩa là Xem 酸不溜丢 (suānbuliūdiū).

酸不溜秋 đọc thế nào?

酸不溜秋 đọc là suānbuliūqiū (pinyin).

Âm Hán Việt của 酸不溜秋 là gì?

Âm Hán Việt của 酸不溜秋 là "toan bất lưu thu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.