TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酸式盐

suānshìyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 酸式鹽

Âm Hán Việt TOAN THỨC DIÊM

酸式盐 nghĩa là muối axit.

Nghĩa của 酸式盐

suānshìyán

TOAN THỨC DIÊMDanh từphồn thể 酸式鹽
  1. Muối axit

Câu hỏi thường gặp

酸式盐 nghĩa là gì?

酸式盐 (suānshìyán) nghĩa là muối axit.

酸式盐 đọc thế nào?

酸式盐 đọc là suānshìyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 酸式盐 là gì?

Âm Hán Việt của 酸式盐 là "toan thức diêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.