TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酸性

suānxìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOAN TÍNH

酸性 nghĩa là tính axit.

Nghĩa của 酸性

suānxìng

TOAN TÍNHDanh từ
  1. Tính axit

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 酸性

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

酸性 nghĩa là gì?

酸性 (suānxìng) nghĩa là tính axit.

酸性 đọc thế nào?

酸性 đọc là suānxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 酸性 là gì?

Âm Hán Việt của 酸性 là "toan tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.