酸性
giọng máy của trình duyệt
酸性 nghĩa là tính axit.
Nghĩa của 酸性
suānxìng
TOAN TÍNHDanh từ- Tính axit
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 酸性
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
酸性 nghĩa là gì?
酸性 (suānxìng) nghĩa là tính axit.
酸性 đọc thế nào?
酸性 đọc là suānxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 酸性 là gì?
Âm Hán Việt của 酸性 là "toan tính".