TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酸曲

suānqǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOAN KHÚC

酸曲 nghĩa là bài hát tình yêu.

Nghĩa của 酸曲

suānqǔ

TOAN KHÚC
  1. Bài hát tình yêu

Câu hỏi thường gặp

酸曲 nghĩa là gì?

酸曲 (suānqǔ) nghĩa là bài hát tình yêu.

酸曲 đọc thế nào?

酸曲 đọc là suānqǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 酸曲 là gì?

Âm Hán Việt của 酸曲 là "toan khúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.