TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

酾

shī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 釃

Bộ thủ: 酉 (dậu) · bộ số 164 Số nét: 14

酾 nghĩa là lọc, rót.

Nghĩa của 酾

shī

phồn thể 釃
  1. văn học Lọc (rượu)
  2. Rót (rượu hoặc trà)
  3. Nạo vét
  4. Cũng đọc là shāi

Câu hỏi thường gặp

酾 nghĩa là gì?

酾 (shī) nghĩa là lọc, rót.

酾 đọc thế nào?

酾 đọc là shī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.