醉酒
giọng máy của trình duyệt
醉酒 nghĩa là say rượu.
Nghĩa của 醉酒
zuìjiǔ
TÚY TỬUĐộng từ- Say rượu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 醉酒
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
醉酒 nghĩa là gì?
醉酒 (zuìjiǔ) nghĩa là say rượu.
醉酒 đọc thế nào?
醉酒 đọc là zuìjiǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 醉酒 là gì?
Âm Hán Việt của 醉酒 là "túy tửu".