TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

醋酸乙酯

cùsuānyǐzhǐ giọng máy của trình duyệt

醋酸乙酯 nghĩa là Ethyl axetat.

Nghĩa của 醋酸乙酯

cùsuānyǐzhǐ

  1. Ethyl axetat
  2. Acetidin

Câu hỏi thường gặp

醋酸乙酯 nghĩa là gì?

醋酸乙酯 (cùsuānyǐzhǐ) nghĩa là Ethyl axetat.

醋酸乙酯 đọc thế nào?

醋酸乙酯 đọc là cùsuānyǐzhǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.