TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

采纳

cǎinà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 採納

Âm Hán Việt THÁI NẠP

采纳 nghĩa là chấp nhận, thông qua.

Nghĩa của 采纳

cǎinà

THÁI NẠPĐộng từphồn thể 採納
  1. Chấp nhận
  2. Thông qua

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 采纳

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

采纳 nghĩa là gì?

采纳 (cǎinà) nghĩa là chấp nhận, thông qua.

采纳 đọc thế nào?

采纳 đọc là cǎinà (pinyin).

Âm Hán Việt của 采纳 là gì?

Âm Hán Việt của 采纳 là "thái nạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.