TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吸纳

xīnà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吸納

Âm Hán Việt HẤP NẠP

吸纳 nghĩa là tiếp nhận, hấp thụ.

Nghĩa của 吸纳

xīnà

HẤP NẠPĐộng từphồn thể 吸納
  1. Tiếp nhận
  2. Hấp thụ
  3. Chấp nhận
  4. Thu nhận

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 吸纳

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

吸纳 nghĩa là gì?

吸纳 (xīnà) nghĩa là tiếp nhận, hấp thụ.

吸纳 đọc thế nào?

吸纳 đọc là xīnà (pinyin).

Âm Hán Việt của 吸纳 là gì?

Âm Hán Việt của 吸纳 là "hấp nạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.