采访
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 採訪
采访 nghĩa là phỏng vấn, thu thập tin tức.
Nghĩa của 采访
cǎifǎng
THÁI PHỎNGĐộng từphồn thể 採訪- Phỏng vấn
- Thu thập tin tức
- Tìm kiếm và thu thập
- Đưa tin
Từ ghép có 采访
Câu hỏi thường gặp
采访 nghĩa là gì?
采访 (cǎifǎng) nghĩa là phỏng vấn, thu thập tin tức.
采访 đọc thế nào?
采访 đọc là cǎifǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 采访 là gì?
Âm Hán Việt của 采访 là "thái phỏng".