TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

释出

shìchū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 釋出

Âm Hán Việt THÍCH XUẤT

释出 nghĩa là phát hành, làm cho có sẵn.

Nghĩa của 释出

shìchū

THÍCH XUẤTĐộng từphồn thể 釋出
  1. Phát hành
  2. Làm cho có sẵn
  3. Giải phóng
  4. Tách rời

Câu hỏi thường gặp

释出 nghĩa là gì?

释出 (shìchū) nghĩa là phát hành, làm cho có sẵn.

释出 đọc thế nào?

释出 đọc là shìchū (pinyin).

Âm Hán Việt của 释出 là gì?

Âm Hán Việt của 释出 là "thích xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.