TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

释卷

shìjuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 釋卷

Âm Hán Việt THÍCH QUYỂN

释卷 nghĩa là ngừng đọc.

Nghĩa của 释卷

shìjuàn

THÍCH QUYỂNĐộng từphồn thể 釋卷
  1. Ngừng đọc

Thành ngữ có 释卷

Câu hỏi thường gặp

释卷 nghĩa là gì?

释卷 (shìjuàn) nghĩa là ngừng đọc.

释卷 đọc thế nào?

释卷 đọc là shìjuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 释卷 là gì?

Âm Hán Việt của 释卷 là "thích quyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.