里带
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 裡帶
里带 nghĩa là săm.
Nghĩa của 里带
lǐdài
LÝ ĐỚIphồn thể 裡帶- Săm (của lốp xe)
Câu hỏi thường gặp
里带 nghĩa là gì?
里带 (lǐdài) nghĩa là săm.
里带 đọc thế nào?
里带 đọc là lǐdài (pinyin).
Âm Hán Việt của 里带 là gì?
Âm Hán Việt của 里带 là "lý đới".