TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

里氏

Lǐshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÝ THỊ

里氏 nghĩa là Richter (thang đo).

Nghĩa của 里氏

Lǐshì

LÝ THỊTên riêngtên riêng
  1. Richter (thang đo)

Câu hỏi thường gặp

里氏 nghĩa là gì?

里氏 (lǐshì) nghĩa là Richter (thang đo).

里氏 đọc thế nào?

里氏 đọc là Lǐshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 里氏 là gì?

Âm Hán Việt của 里氏 là "lý thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.