TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

重合

chónghé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÙNG HỢP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trùng hợp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

重合 nghĩa là trùng khớp, trùng hợp.

Nghĩa của 重合

chónghé

TRÙNG HỢPĐộng từ
  1. Trùng khớp
  2. Trùng hợp

Câu hỏi thường gặp

重合 nghĩa là gì?

重合 (chónghé) nghĩa là trùng khớp, trùng hợp.

重合 đọc thế nào?

重合 đọc là chónghé (pinyin).

Âm Hán Việt của 重合 là gì?

Âm Hán Việt của 重合 là "trùng hợp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.