重叠
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 重疊
重叠 nghĩa là chồng chéo, chồng lên.
Nghĩa của 重叠
chóngdié
TRÙNG ĐIỆPĐộng từphồn thể 重疊- Chồng chéo
- Chồng lên
- Chéo nhau
- Trùng lặp
- Lắp vào nhau
- Sự chồng lên
- Một lớp trên một lớp
- Sự chồng chéo
- Sự trùng lặp
- Lặp từ (trong ngữ pháp tiếng Trung, ví dụ: 散散步 sànsànbù đi dạo)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 重叠
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 重叠
- 山峦重叠 — Dãy núi cao chồng chéo
Câu hỏi thường gặp
重叠 nghĩa là gì?
重叠 (chóngdié) nghĩa là chồng chéo, chồng lên.
重叠 đọc thế nào?
重叠 đọc là chóngdié (pinyin).
Âm Hán Việt của 重叠 là gì?
Âm Hán Việt của 重叠 là "trùng điệp".