重建
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
重建 nghĩa là tái thiết, lập lại.
Nghĩa của 重建
chóngjiàn
TRÙNG KIẾNĐộng từ- Tái thiết
- Lập lại
- Tái xây dựng
- Xây dựng lại
Câu hỏi thường gặp
重建 nghĩa là gì?
重建 (chóngjiàn) nghĩa là tái thiết, lập lại.
重建 đọc thế nào?
重建 đọc là chóngjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 重建 là gì?
Âm Hán Việt của 重建 là "trùng kiến".