TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

重心

zhòngxīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỌNG TÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trọng tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

重心 nghĩa là trọng tâm, lõi trung tâm.

Nghĩa của 重心

zhòngxīn

TRỌNG TÂMDanh từ
  1. Trọng tâm
  2. Lõi trung tâm
  3. Phần chính

Thành ngữ có 重心

  • 语重心长 — Lời nói chân thành và sâu sắc (thành ngữ); lời chúc chân thành và tha thiết

Câu hỏi thường gặp

重心 nghĩa là gì?

重心 (zhòngxīn) nghĩa là trọng tâm, lõi trung tâm.

重心 đọc thế nào?

重心 đọc là zhòngxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 重心 là gì?

Âm Hán Việt của 重心 là "trọng tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.