TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

重播

chóngbō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÙNG BÁ

重播 nghĩa là phát lại, gieo hạt lại.

Nghĩa của 重播

chóngbō

TRÙNG BÁĐộng từ
  1. Phát lại
  2. nông nghiệp Gieo hạt lại
  3. Gieo dặm

Câu hỏi thường gặp

重播 nghĩa là gì?

重播 (chóngbō) nghĩa là phát lại, gieo hạt lại.

重播 đọc thế nào?

重播 đọc là chóngbō (pinyin).

Âm Hán Việt của 重播 là gì?

Âm Hán Việt của 重播 là "trùng bá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.