TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

重整

chóngzhěng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÙNG CHỈNH

重整 nghĩa là tái cơ cấu, tái tổ chức.

Nghĩa của 重整

chóngzhěng

TRÙNG CHỈNHĐộng từ
  1. Tái cơ cấu
  2. Tái tổ chức
  3. Cải tổ

Thành ngữ có 重整

  • 重整旗鼓 — Chỉnh đốn cờ trống (thành ngữ); tập hợp lại sau thất bại

Câu hỏi thường gặp

重整 nghĩa là gì?

重整 (chóngzhěng) nghĩa là tái cơ cấu, tái tổ chức.

重整 đọc thế nào?

重整 đọc là chóngzhěng (pinyin).

Âm Hán Việt của 重整 là gì?

Âm Hán Việt của 重整 là "trùng chỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.