nghĩa đen Chỉnh đốn cờ trống (thành ngữ); tập hợp lại sau thất bại
Chuẩn bị cho sáng kiến mới
Nỗ lực quay trở lại
Câu hỏi thường gặp
重整旗鼓 nghĩa là gì?
重整旗鼓 (chóngzhěngqígǔ) nghĩa là chỉnh đốn cờ trống.
重整旗鼓 đọc thế nào?
重整旗鼓 đọc là chóngzhěngqígǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 重整旗鼓 là gì?
Âm Hán Việt của 重整旗鼓 là "trùng chỉnh kỳ cổ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.