重新
giọng máy của trình duyệt
重新 nghĩa là lại, một lần nữa.
Nghĩa của 重新
chóngxīn
TRÙNG TÂNPhó từ- Lại; một lần nữa; tái-
Thành ngữ có 重新
- 重新启动 — Khởi động lại; tái khởi động
Câu ví dụ với 重新
- 如果我可以把英文字母重新排序,我会把「U」和「I」放在一起。 Nếu tôi có thể xếp lại bảng chữ cái, tôi sẽ để U và I cạnh nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #685324
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
重新 nghĩa là gì?
重新 (chóngxīn) nghĩa là lại, một lần nữa.
重新 đọc thế nào?
重新 đọc là chóngxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 重新 là gì?
Âm Hán Việt của 重新 là "trùng tân".