TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

重新

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chóngxīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÙNG TÂN

重新 nghĩa là lại, một lần nữa.

Nghĩa của 重新

chóngxīn

TRÙNG TÂNPhó từ
  1. Lại; một lần nữa; tái-

Thành ngữ có 重新

  • 重新启动 — Khởi động lại; tái khởi động

Câu ví dụ với 重新

  • 如果我可以把英文字母重新排序,我会把「U」和「I」放在一起。 Nếu tôi có thể xếp lại bảng chữ cái, tôi sẽ để U và I cạnh nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #685324

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

重新 nghĩa là gì?

重新 (chóngxīn) nghĩa là lại, một lần nữa.

重新 đọc thế nào?

重新 đọc là chóngxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 重新 là gì?

Âm Hán Việt của 重新 là "trùng tân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.