TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

重新启动

chóngxīnqǐdòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 重新啟動

Âm Hán Việt TRÙNG TÂN KHẢI ĐỘNG

重新启动 nghĩa là khởi động lại, tái khởi động.

Nghĩa của 重新启动

chóngxīnqǐdòng

TRÙNG TÂN KHẢI ĐỘNGĐộng từphồn thể 重新啟動
  1. Khởi động lại; tái khởi động

Câu ví dụ với 重新启动

  • 重新启动你的电脑。 Chóngxīnqǐdòng nǐ de diànnǎo.Hãy khởi động lại máy tính của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5911699

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

重新启动 nghĩa là gì?

重新启动 (chóngxīnqǐdòng) nghĩa là khởi động lại, tái khởi động.

重新启动 đọc thế nào?

重新启动 đọc là chóngxīnqǐdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 重新启动 là gì?

Âm Hán Việt của 重新启动 là "trùng tân khải động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.