重新装修 (chóngxīnzhuāngxiū) nghĩa là tân trang, cải tạo.
重新装修 đọc thế nào?
重新装修 đọc là chóngxīnzhuāngxiū (pinyin).
Âm Hán Việt của 重新装修 là gì?
Âm Hán Việt của 重新装修 là "trùng tân trang tu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.