重现江湖 (chóngxiànjiānghú) nghĩa là Xem 重出江湖 (chóngchūjiānghú).
重现江湖 đọc thế nào?
重现江湖 đọc là chóngxiànjiānghú (pinyin).
Âm Hán Việt của 重现江湖 là gì?
Âm Hán Việt của 重现江湖 là "trùng hiện giang hồ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.