TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

重算

chóngsuàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÙNG TOÁN

重算 nghĩa là tính lại, tính toán lại.

Nghĩa của 重算

chóngsuàn

TRÙNG TOÁN
  1. Tính lại
  2. Tính toán lại

Câu hỏi thường gặp

重算 nghĩa là gì?

重算 (chóngsuàn) nghĩa là tính lại, tính toán lại.

重算 đọc thế nào?

重算 đọc là chóngsuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 重算 là gì?

Âm Hán Việt của 重算 là "trùng toán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.