TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

重结晶

chóngjiéjīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 重結晶

Âm Hán Việt TRÙNG KẾT TINH

重结晶 nghĩa là kết tinh lại.

Nghĩa của 重结晶

chóngjiéjīng

TRÙNG KẾT TINHDanh từphồn thể 重結晶
  1. Kết tinh lại

Câu hỏi thường gặp

重结晶 nghĩa là gì?

重结晶 (chóngjiéjīng) nghĩa là kết tinh lại.

重结晶 đọc thế nào?

重结晶 đọc là chóngjiéjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 重结晶 là gì?

Âm Hán Việt của 重结晶 là "trùng kết tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.