TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

重茧

chóngjiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 重繭

Âm Hán Việt TRÙNG KIỂN

重茧 nghĩa là vết chai dày.

Nghĩa của 重茧

chóngjiǎn

TRÙNG KIỂNDanh từphồn thể 重繭
  1. Vết chai dày
  2. văn học Quần áo lót dày bằng phế liệu tơ tằm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 重茧

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

重茧 nghĩa là gì?

重茧 (chóngjiǎn) nghĩa là vết chai dày.

重茧 đọc thế nào?

重茧 đọc là chóngjiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 重茧 là gì?

Âm Hán Việt của 重茧 là "trùng kiển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.