TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

重述

chóngshù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÙNG THUẬT

重述 nghĩa là lặp lại, nhắc lại.

Nghĩa của 重述

chóngshù

TRÙNG THUẬTĐộng từ
  1. Lặp lại
  2. Nhắc lại
  3. Tóm tắt lại

Câu hỏi thường gặp

重述 nghĩa là gì?

重述 (chóngshù) nghĩa là lặp lại, nhắc lại.

重述 đọc thế nào?

重述 đọc là chóngshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 重述 là gì?

Âm Hán Việt của 重述 là "trùng thuật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.