久别重逢 — Gặp lại sau một khoảng thời gian dài chia cách
Câu hỏi thường gặp
重逢 nghĩa là gì?
重逢 (chóngféng) nghĩa là gặp lại, đoàn tụ.
重逢 đọc thế nào?
重逢 đọc là chóngféng (pinyin).
Âm Hán Việt của 重逢 là gì?
Âm Hán Việt của 重逢 là "trùng phùng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.