TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

重量训练

zhòngliàngxùnliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 重量訓練

Âm Hán Việt TRỌNG LƯỢNG HUẤN LUYỆN

重量训练 nghĩa là huấn luyện thể hình.

Nghĩa của 重量训练

zhòngliàngxùnliàn

TRỌNG LƯỢNG HUẤN LUYỆNphồn thể 重量訓練
  1. Đài Loan Huấn luyện thể hình

Câu hỏi thường gặp

重量训练 nghĩa là gì?

重量训练 (zhòngliàngxùnliàn) nghĩa là huấn luyện thể hình.

重量训练 đọc thế nào?

重量训练 đọc là zhòngliàngxùnliàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 重量训练 là gì?

Âm Hán Việt của 重量训练 là "trọng lượng huấn luyện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.