TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

野兔

yětù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÃ THỐ

野兔 nghĩa là thỏ rừng.

Nghĩa của 野兔

yětù

DÃ THỐDanh từ
  1. Thỏ rừng

Câu ví dụ với 野兔

  • 空手赤拳抓野兔并不容易。 Bắt thỏ rừng bằng tay thì khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #761273

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

野兔 nghĩa là gì?

野兔 (yětù) nghĩa là thỏ rừng.

野兔 đọc thế nào?

野兔 đọc là yětù (pinyin).

Âm Hán Việt của 野兔 là gì?

Âm Hán Việt của 野兔 là "dã thố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.