野合
giọng máy của trình duyệt
野合 nghĩa là ngoại tình.
Nghĩa của 野合
yěhé
DÃ HỢPĐộng từ- Ngoại tình
Câu hỏi thường gặp
野合 nghĩa là gì?
野合 (yěhé) nghĩa là ngoại tình.
野合 đọc thế nào?
野合 đọc là yěhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 野合 là gì?
Âm Hán Việt của 野合 là "dã hợp".