野牛
giọng máy của trình duyệt
野牛 nghĩa là bò rừng.
Nghĩa của 野牛
yěniú
DÃ NGƯUDanh từ- Bò rừng
Câu hỏi thường gặp
野牛 nghĩa là gì?
野牛 (yěniú) nghĩa là bò rừng.
野牛 đọc thế nào?
野牛 đọc là yěniú (pinyin).
Âm Hán Việt của 野牛 là gì?
Âm Hán Việt của 野牛 là "dã ngưu".