TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

野田佳彦

Yětián Jiāyàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 野田佳彥

Âm Hán Việt DÃ ĐIỀN GIAI NGẠN

野田佳彦 nghĩa là Noda Yoshihiko (1957-), thủ tướng Nhật Bản 2011-2012.

Nghĩa của 野田佳彦

Yětián Jiāyàn

DÃ ĐIỀN GIAI NGẠNphồn thể 野田佳彥tên riêng
  1. Noda Yoshihiko (1957-), thủ tướng Nhật Bản 2011-2012

Câu hỏi thường gặp

野田佳彦 nghĩa là gì?

野田佳彦 (yětián jiāyàn) nghĩa là Noda Yoshihiko (1957-), thủ tướng Nhật Bản 2011-2012.

野田佳彦 đọc thế nào?

野田佳彦 đọc là Yětián Jiāyàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 野田佳彦 là gì?

Âm Hán Việt của 野田佳彦 là "dã điền giai ngạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.