量化宽松 (liànghuàkuānsōng) nghĩa là nới lỏng định lượng.
量化宽松 đọc thế nào?
量化宽松 đọc là liànghuàkuānsōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 量化宽松 là gì?
Âm Hán Việt của 量化宽松 là "lượng hóa khoan tùng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.